pedestrian bridge
Định nghĩa
Danh từ: Cầu dành cho người đi bộ, một loại cầu được thiết kế đặc biệt để người đi bộ có thể băng qua đường, sông, hoặc các chướng ngại vật khác một cách an toàn, không bị ảnh hưởng bởi xe cộ.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố đã xây một cầu đi bộ mới băng qua đường cao tốc để giúp mọi người qua đường an toàn.)
- (Chúng tôi đã sử dụng cầu đi bộ để tránh dòng xe cộ đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pedestrian bridge" thường được dùng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, giao thông, và an toàn đường bộ. Nó có thể là cầu vượt (overpass) hoặc cầu ngang (underpass) tùy theo thiết kế.
- The pedestrian bridge connects the park to the school, ensuring students don't have to cross the main road. (Cầu đi bộ kết nối công viên với trường học, đảm bảo học sinh không phải băng qua đường chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Footbridge (danh từ): cầu dành cho người đi bộ, đồng nghĩa với "pedestrian bridge" nhưng thường nhỏ hơn và đơn giản hơn.
- A small footbridge crosses the stream. (Một cây cầu nhỏ dành cho người đi bộ bắc qua con suối.)
- Skywalk (danh từ): lối đi trên cao dành cho người đi bộ, thường có mái che, kết nối các tòa nhà.
- The skywalk connects the two shopping malls. (Lối đi trên cao kết nối hai trung tâm mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
- Overpass (danh từ): cầu vượt, thường dành cho cả người đi bộ và xe cộ, nhưng trong ngữ cảnh này có thể chỉ cầu vượt dành cho người đi bộ.
- Use the overpass to cross the highway safely. (Sử dụng cầu vượt để băng qua đường cao tốc một cách an toàn.)
- Underpass (danh từ): đường hầm dành cho người đi bộ đi dưới đường.
- The underpass is safer than crossing at the intersection. (Đường hầm an toàn hơn là băng qua ngã tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pedestrian bridge", nhưng có thể dùng:
- Cross over (động từ cụm): băng qua (bằng cầu).
- We crossed over the pedestrian bridge to get to the other side. (Chúng tôi băng qua cầu đi bộ để đến phía bên kia.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pedestrian bridge", nhưng cụm từ "pedestrian bridge" thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật và quy hoạch.